Bản dịch của từ Siege trong tiếng Trung

Siege

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siege (Noun)

sˈidʒ
sˈidʒ
01

A military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of compelling those inside to surrender.

围攻,包围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh