Bản dịch của từ Silently trong tiếng Trung

Silently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silently (Adverb)

sˈaɪlntli
sˈaɪlntli
01

In a silent manner making no noise.

安静地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of an edit or change to a text without explicit acknowledgment.

无声地修改文本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ