Bản dịch của từ Sinew trong tiếng Trung
Sinew
NounVerb

Sinew (Noun)
sˈɪnju
sˈɪnju
Sinew (Verb)
sˈɪnju
sˈɪnju
01
Strengthen with or as if with sinews.
用筋腱增强力量
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sinew

Strengthen with or as if with sinews.
用筋腱增强力量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa