Bản dịch của từ Sit trong tiếng Trung

Sit

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit (Verb)

sɪt
sˈɪt
01

To place oneself in a seated position

坐下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To rest with the body supported by the buttocks or thighs

坐着休息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be in a position in which ones weight is on the buttocks to be seated

坐着,重心在臀部的姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sit (Noun)

01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A place where one sits

坐的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A period of sitting a session

坐着的时间;一次会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ