Bản dịch của từ Song trong tiếng Trung
Song
Noun CountableVerb

Song (Noun Countable)
sˈɒŋ
ˈsɔŋ
Song (Verb)
sˈɒŋ
ˈsɔŋ
02
To give information or reveal something especially by speaking freely
告密;招供;泄露
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
