ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sorority
A society for female students in a university or college.
大学女学生社团
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sorority/