Bản dịch của từ Sorting trong tiếng Trung

Sorting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorting (Noun)

sˈɔːtɪŋ
ˈsɔrtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of arranging in a specified order

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The process of classification or categorization

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sorting (Verb)

sˈɔːtɪŋ
ˈsɔrtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa