Bản dịch của từ Source trong tiếng Trung

Source

Noun CountableNounVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Source (Noun Countable)

sɔːs
sɔːrs
01

Source, origin.

来源,起源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Source (Noun)

sɔːs
sɔːrs
01

A body or process by which energy or a particular component enters a system.

输入源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A place, person, or thing from which something originates or can be obtained.

来源,出处

source tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Source (Verb)

sˈɔɹs
soʊɹs
01

Obtain from a particular source.

从特定来源获取

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Source (Verb)

sˈɔɹts
sˈɔɹts
01

Obtained from a particular source.

从特定来源获得

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ