Bản dịch của từ Sparkle trong tiếng Trung

Sparkle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparkle (Verb)

spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be lively or vivacious

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sparkle (Noun)

spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A lively or vivacious quality

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa