Bản dịch của từ Spice trong tiếng Trung

Spice

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spice (Noun)

spˈɑɪs
spˈɑɪs
01

A type of synthetic cannabis.

一种合成大麻的药物。

spice là gì
Ví dụ
02

A russet or ginger colour.

红褐色或姜色

Ví dụ
03

Sweets; confectionery.

甜食;糖果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An aromatic or pungent vegetable substance used to flavour food, e.g. cloves, pepper, or cumin.

香料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spice (Verb)

spˈɑɪs
spˈɑɪs
01

Flavour with spice.

用香料调味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ