Bản dịch của từ Spinet trong tiếng Trung

Spinet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinet (Noun)

spɪnˈɛt
spɪnˈɛt
01

A small harpsichord with the strings set obliquely to the keyboard popular in the 18th century.

小型大键琴

Ví dụ
02

A type of small upright piano.

小型立式钢琴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh