Bản dịch của từ Stagger trong tiếng Trung
Stagger
VerbNoun

Stagger (Verb)
stˈægɚ
stˈægəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Walk or move unsteadily, as if about to fall.
摇摇晃晃地走
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stagger

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Walk or move unsteadily, as if about to fall.
摇摇晃晃地走
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa