Bản dịch của từ Staging trong tiếng Trung

Staging

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staging (Noun)

stˈeɪdʒɪŋ
stˈeɪdʒɪŋ
01

The activity or profession of organizing and presenting plays or other forms of entertainment.

(指)组织和呈现戏剧或其他形式娱乐的活动或职业

staging nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Staging (Verb)

stˈeɪdʒɪŋ
stˈeɪdʒɪŋ
01

Arrange or fix in a particular position.

安排或固定在特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ