Bản dịch của từ Stain trong tiếng Trung

Stain

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stain (Noun)

stˈein
stˈein
01

A coloured patch or dirty mark that is difficult to remove.

难以去除的污点或色斑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A penetrative dye or chemical used in colouring a material or object.

渗透染料或化学品,用于改变材料的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stain (Verb)

stˈein
stˈein
01

Mark or discolour with something that is not easily removed.

弄脏或变色的痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Colour (a material or object) by applying a penetrative dye or chemical.

用染料或化学物质改变物体的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ