Bản dịch của từ Stairway trong tiếng Trung
Stairway
Noun

Stairway (Noun)
stˈɛɹweɪ
stˈɛɹweɪ
01
A set of steps or stairs and its surrounding walls or structure.
楼梯及其周围结构
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stairway

A set of steps or stairs and its surrounding walls or structure.
楼梯及其周围结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa