Bản dịch của từ Start trong tiếng Trung

Start

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Start (Verb)

stɑːt
stɑːrt
01

Start, initiate, start.

开始

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Start (Noun)

stˈɑɹt
stɑt
01

The beginning point of a race, a board game, etc.

起点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sudden involuntary movement.

突然的无意识运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An appearance in a sports game, horserace, etc., from the beginning of the event.

比赛开始时的出现

start tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ