Bản dịch của từ Steel trong tiếng Trung

Steel

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steel (Noun Uncountable)

stiːl
stiːl
01

Steel.

钢,一种坚硬的金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Steel (Noun)

stˈil
stˈil
01

A hard, strong grey or bluish-grey alloy of iron with carbon and usually other elements, used as a structural and fabricating material.

一种坚硬、强韧的铁碳合金,通常用于建筑和制造。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Steel (Verb)

stˈil
stˈil
01

Mentally prepare (oneself) to do or face something difficult.

精神准备,勇敢面对困难。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ