Bản dịch của từ Iron trong tiếng Trung

Iron

Noun UncountableNoun CountableVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron (Noun Uncountable)

ˈaɪən
ˈaɪrən
01

A strong hard magnetic grey metal used especially for making steel and other materials

铁;铁元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Iron (Noun Countable)

ˈaɪən
ˈaɪrən
01

An electrical device with a heated flat base used for making clothes smooth by pressing them

熨斗;电熨斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A golf club with a metal head used for hitting the ball over various distances

铁杆;铁头高尔夫球杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Iron (Verb)

ˈaɪən
ˈaɪrən
01

To make clothes or fabric smooth by pressing them with a hot iron

熨;烫平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Iron (Adjective)

ˈaɪən
ˈaɪrən
01

Very strong firm or impossible to change

坚强的;坚定的;严厉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa