Bản dịch của từ Sterling trong tiếng Trung

Sterling

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sterling (Adjective)

stˈɝlɪŋ
stˈɝɹliŋ
01

(of a person or their work or qualities) excellent or valuable.

优秀的,珍贵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sterling (Noun)

stˈɝlɪŋ
stˈɝɹliŋ
01

British money.

英镑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh