Bản dịch của từ Stipulating trong tiếng Trung

Stipulating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipulating (Verb)

stˈɪpjəleɪtɪŋ
stˈɪpjəleɪtɪŋ
01

To specify as an essential condition.

明确规定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stipulating (Adjective)

01

Specifying a condition or agreement.

明确条件或协议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ