Bản dịch của từ Stratagem trong tiếng Trung

Stratagem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stratagem (Noun)

stɹˈætədʒəm
stɹˈætədʒəm
01

A plan or scheme especially one used to outwit an opponent or achieve an end.

计谋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh