Bản dịch của từ Strategic trong tiếng Trung

Strategic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strategic (Adjective)

stɹətˈidʒɪk
stɹətˈidʒɪk
01

Relating to the gaining of overall or long-term military advantage.

与获得长期军事优势相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to the identification of long-term or overall aims and interests and the means of achieving them.

与长期目标和整体利益的识别及实现手段相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ