ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stressful
Causing mental or emotional stress.
造成心理或情感压力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stressful/