Bản dịch của từ Stud trong tiếng Trung

Stud

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stud (Noun)

stəd
stˈʌd
01

A male animal, especially a stud horse (stallion), kept for breeding.

种马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(LGBT, slang) A sexually dominant lesbian, chiefly African-American.

在性关系中表现出主导性格的女性,通常穿着或举止男性化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ