Bản dịch của từ Subdivision trong tiếng Trung

Subdivision

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdivision (Noun)

sˌʌbdɪvˈɪʒən
ˈsəbdɪˌvɪʒən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A division of something that is part of a larger whole

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An area of land divided into plots

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa