Bản dịch của từ Successful trong tiếng Trung

Successful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Successful (Adjective)

səkˈses.fəl
səkˈses.fəl
01

Success.

成功

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Accomplishing a desired aim or result.

实现目标或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ