Bản dịch của từ Surprising trong tiếng Trung

Surprising

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprising (Adjective)

səprˈaɪzɪŋ
ˈsɝˌpraɪzɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Causing surprise unexpected

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa