Bản dịch của từ Surprising trong tiếng Trung

Surprising

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprising (Adjective)

səprˈaɪzɪŋ
ˈsɝˌpraɪzɪŋ
01

Remarkable or extraordinary unusual

非凡的或出类拔萃的,不寻常的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Astonishing hard to believe

难以置信,太惊人了!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Causing surprise unexpected

令人意外,出乎意料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa