Bản dịch của từ Suspecting trong tiếng Trung

Suspecting

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspecting (Adjective)

01

Believing that someone has committed a crime or done something wrong.

怀疑某人犯了罪或做错事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suspecting (Verb)

səspˈɛktɪŋ
səspˈɛktɪŋ
01

Have an idea or impression of the existence presence or truth of something without certain proof.

怀疑某事存在或真实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ