Bản dịch của từ Sway trong tiếng Trung

Sway

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sway (Noun)

swˈei
swˈei
01

Rule; control.

支配;控制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A rhythmical movement from side to side.

摇摆的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sway (Verb)

swˈei
swˈei
01

Move or cause to move slowly or rhythmically backwards and forwards or from side to side.

摇摆,缓慢前后或左右移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Control or influence (a person or course of action)

控制或影响他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ