Bản dịch của từ Switching trong tiếng Trung

Switching

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Switching (Noun)

swˈɪtʃɪŋ
ˈswɪtʃɪŋ
01

The act of changing or exchanging one thing for another

用一种东西换另一种东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A process of altering ones position or opinion

改变自己的立场或观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A mechanism for changing connections in a circuit

电路连接变化的机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Switching (Verb)

swˈɪtʃɪŋ
ˈswɪtʃɪŋ
01

To change the position direction or focus of something

改变某物的位置方向或焦点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The present participle of switch to change or exchange

切换的现在分词,指改变或交换。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make a change in the use or management of something

对某物的使用或管理进行变更

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa