Bản dịch của từ Sycamore trong tiếng Trung

Sycamore

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sycamore (Noun)

sˈɪkəmɔɹ
sˈɪkəmoʊɹ
01

In biblical use a fig tree that grows in the Middle East.

一种生长在中东的无花果树

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The buttonwood tree.

梧桐树

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large Eurasian maple with winged fruits native to central and southern Europe It is planted as a fastgrowing ornamental but tends to displace native trees.

一种大型的欧洲枫树,果实有翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh