Bản dịch của từ Syria trong tiếng Trung

Syria

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syria (Noun)

sˈɪriə
ˈsɪriə
01

A country in the Middle East on the eastern coast of the Mediterranean Sea

叙利亚:位于中东、地中海东岸的国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa