Bản dịch của từ Taken trong tiếng Trung

Taken

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taken (Verb)

tˈeɪkən
ˈteɪkən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Taken (Adjective)

tˈeɪkən
ˈteɪkən
01

Obtained or acquired

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa