Bản dịch của từ Target trong tiếng Trung

Target

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Target (Noun Countable)

ˈtɑː.ɡɪt
ˈtɑːr.ɡɪt
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Target (Verb)

tˈɑɹgət
tˈɑɹgɪt
01

Select as an object of attention or attack.

选择作为攻击目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Target (Noun)

tˈɑɹgət
tˈɑɹgɪt
01

A small round shield or buckler.

小圆盾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person, object, or place selected as the aim of an attack.

攻击目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ