Bản dịch của từ Teaching trong tiếng Trung

Teaching

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teaching (Noun Uncountable)

ˈtiː.tʃɪŋ
ˈtiː.tʃɪŋ
01

Teaching, guidance.

教学,指导

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Teaching (Noun)

tˈitʃɪŋ
tˈitʃɪŋ
01

The profession of educating people; the activity that a teacher does when he/she teaches.

教育职业;教师的教学活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Something taught by a religious or philosophical authority.

宗教或哲学权威所教导的内容

teaching
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ