Bản dịch của từ Educating trong tiếng Trung

Educating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educating (Verb)

ˈɛdʒəkˌeiɾɪŋ
ˈɛdʒjukˌeiɾɪŋ
01

Give intellectual, moral, and social instruction to (someone), typically at a school or university.

教育他人,使其具备知识和社会技能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Educating (Adjective)

ˈɛdʒəkˌeiɾɪŋ
ˈɛdʒjukˌeiɾɪŋ
01

Instructive or informative.

教育性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ