Bản dịch của từ Territorial trong tiếng Trung
Territorial
AdjectiveNoun

Territorial (Adjective)
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
02
Of relating to or restricted to a specific geographic area or territory.
领土的;与特定地理区域相关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Territorial (Noun)
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
