Bản dịch của từ Texture trong tiếng Trung
Texture
NounVerb

Texture (Noun)
tˈɛkstʃɚ
tˈɛkstʃəɹ
01
The feel appearance or consistency of a surface or a substance.
表面质感或一致性
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Texture

The feel appearance or consistency of a surface or a substance.
表面质感或一致性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa