Bản dịch của từ Think trong tiếng Trung

Think

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Think (Verb)

θɪŋk
θɪŋk
01

Think, think, ponder.

思考

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Have a particular belief or idea.

有某种信念或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Direct one's mind towards someone or something; use one's mind actively to form connected ideas.

思考;用心思去联想或决定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Think (Noun)

ɵɪŋk
ɵˈɪŋk
01

An act of thinking.

思考的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ