Bản dịch của từ Threatening trong tiếng Trung

Threatening

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threatening (Verb)

ɵɹˈɛtənɪŋ
ɵɹˈɛtnɪŋ
01

Present participle and gerund of threaten.

威胁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Threatening (Adjective)

ɵɹˈɛtənɪŋ
ɵɹˈɛtnɪŋ
01

Presenting a threat posing a likely risk of harm.

威胁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Making threats making statements about a willingness to cause harm.

威胁的,表示有意造成伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Threatening (Noun)

01

An act of threatening a threat.

威胁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ