ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thrusting
Push something forcefully.
猛推
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An act of pushing forcefully.
用力推动的动作
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Forceful or vigorous.
有力的,充满力量的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/thrusting/