Bản dịch của từ Thrusting trong tiếng Trung

Thrusting

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrusting (Verb)

ɵɹˈʌstɪŋ
ɵɹˈʌstɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thrusting (Noun)

ɵɹˈʌstɪŋ
ɵɹˈʌstɪŋ
01

An act of pushing forcefully.

用力推动的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Thrusting (Adjective)

ɵɹˈʌstɪŋ
ɵɹˈʌstɪŋ
01

Forceful or vigorous.

有力的,充满力量的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ