Bản dịch của từ Tighter trong tiếng Trung

Tighter

AdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tighter (Adjective)

tˈɑɪɾɚ
tˈɑɪɾɚ
01

Having the parts close together.

更紧密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tighter (Adverb)

tˈɑɪɾɚ
tˈɑɪɾɚ
01

In a way that is tight or in a tight way.

更紧地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Closely or firmly.

更紧密地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tighter (Verb)

tˈɑɪɾɚ
tˈɑɪɾɚ
01

To make something tighter, such as a rope or a knot.

使更紧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ