ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tighter
To make something tighter, such as a rope or a knot.
使更紧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Closely or firmly.
更紧密地
In a way that is tight or in a tight way.
更紧地
Having the parts close together.
更紧密的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tighter/