Bản dịch của từ Together trong tiếng Trung

Together

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Together (Adverb)

təˈɡeð.ər
təˈɡeð.ɚ
01

Together, with each other.

一起,彼此之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Into companionship or close association.

一起相处或亲密关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

With or in proximity to another person or people.

与他人一起,靠近他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

At the same time.

同时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ