ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Torch
Set fire to.
点燃,放火
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A blowlamp.
喷灯
A portable battery-powered electric lamp.
手电筒
An arsonist.
纵火者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/torch/