Bản dịch của từ Torch trong tiếng Trung

Torch

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torch (Verb)

tˈɔɹtʃ
tɑɹtʃ
01

Set fire to.

点燃,放火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Torch (Noun)

tˈɔɹtʃ
tɑɹtʃ
01

A blowlamp.

喷灯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A portable battery-powered electric lamp.

手电筒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An arsonist.

纵火者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ