Bản dịch của từ Tracking trong tiếng Trung

Tracking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tracking (Noun)

tɹˈækiŋ
tɹˈækɪŋ
01

The act or process by which something is tracked.

追踪的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Typography A consistent adjustment of space between individual letters letterspacing.

字间距的统一调整

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Education The division of pupils into separately taught groups by perceived ability level.

教育中根据能力分组的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ