Bản dịch của từ Tribal trong tiếng Trung

Tribal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribal (Adjective)

trˈaɪbəl
ˈtraɪbəɫ
01

Belonging to a group of people with a common culture or heritage

部落的 - 指属于具有共同文化或血统的人群

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Characteristic of a tribe especially in terms of social organization or customs

部落的 - 指具有部族特征,尤其在社会组织或习俗方面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of or relating to a tribe or tribes

部落的 - 与部族或部民相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa