Bản dịch của từ Trickle trong tiếng Trung

Trickle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trickle (Noun)

tɹˈɪkl̩
tɹˈɪkl̩
01

A small flow of liquid.

小流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trickle (Verb)

tɹˈɪkl̩
tɹˈɪkl̩
01

Of a liquid flow in a small stream.

小流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ